Linh Kiện Máy Tính
24 tháng
- Chuột Golden Field GM309
- Chuẩn kết nối: Dây USB
- Độ phân giải tối đa: 1200 DPI
- Thiết kế đối xứng, nhỏ gọn, dành cho cả người thuận tay phải và tay trái
12 tháng
■ Kiểu kết nối: Có dây
■ Dạng cảm biến: Optical
■ Độ phân giải: 800 DPI
■ Màu sắc: Đen
■ Thiết kế cho cả người thuận tay trái và tay phải
12 tháng
- Bàn phím Golden Field GK301
- Layout Fullsize 104 phím
- Chuẩn kết nối: Dây USB
- Thiết kế với chất liệu bền bỉ
36 tháng
Socket: FCLGA1700
Số lõi - luồng: 12 nhân 20 luồng
Bộ nhớ đệm: 25MBBus ram
hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
Mức tiêu thụ điện: 125W
Giá tốt online: giá KM dành cho lắp Case
36 tháng
Socket: FCLGA1700
Số lõi - luồng: 12 nhân 20 luồng
Bộ nhớ đệm: 25MB
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
Mức tiêu thụ điện: 125W
36 tháng
Socket: FCLGA1200
Số lõi - luồng: 12 nhân 20 luồng
Bộ nhớ đệm: 25MB
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
Mức tiêu thụ điện: 65W
36 tháng
Socket: FCLGA1700
Số lõi - luồng: 12 nhân 20 luồng
Bộ nhớ đệm: 25MB
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
Mức tiêu thụ điện: 65W
36 tháng
Socket: FCLGA1700
Số lõi/luồng: 10/16
Bộ nhớ đệm: 20 MB
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
Mức tiêu thụ điện: 125W
36 tháng
CPU Intel Core i5-12400F
Socket: FCLGA1700
Số lõi/luồng: 6/12
Bộ nhớ đệm: 18 MB
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
Mức tiêu thụ điện: 65W
*Phiên bản F: Không có GPU tích hợp, cần sử dụng card đồ họa rời
36 tháng
Socket: FCLGA1700
Số lõi/luồng: 6/12
Bộ nhớ đệm: 18 MB
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
Mức tiêu thụ điện: 65W
36 tháng
Socket: Intel LGA 1700
Số nhân: 4
Số luồng: 8
Xung nhịp tối đa: 4.3 Ghz
12 tháng
Socket: FCLGA1700
Số lõi/luồng: 4/8Bộ nhớ đệm: 12 MB
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
Mức tiêu thụ điện: 65W
36 tháng
Socket: LGA 1200
Thế hệ: Rocket Lake
Số nhân: 4
Số luồng: 8
Xung nhịp: 3.7 - 4.4 Ghz
Giá tốt online: giá KM dành cho lắp case
36 tháng
-
- Kích thước màn hình: 27.0Inch VA
-
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
-
- Cổng giao tiếp:
36 tháng
-
Socket: LGA 1200
-
Số nhân/luồng: 2/4
-
Xung cơ bản: 4.1GHz
-
Bộ nhớ đệm: 4MB
-
Mức tiêu thụ điện năng: 58W
36 tháng
- Kích thước màn hình: 31.5Inch VA
- Độ phân giải: 4K (3840x2160)
- Cổng giao tiếp: "2 x HDMI (HDCP 2.2); DisplayPort (DisplayPort 1.2 mode)
Audio line-out
USB 3.0 upstream
USB 3.0 downstream
USB 3.0 downstream with Battery Charging 1.2"
36 tháng
- Kích thước màn hình: 23.8Inch IPS
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Cổng giao tiếp: "1 x USB-C (Alternate mode with DisplayPort 1.2, USB 3.2 Gen 1 upstream port, Power Delivery PD up to 65 W)
1 x Display Port ( ver 1.2)
1 x HDMI ( ver 1.4)
1 x USB 3.2 Gen1 (5 Gbps) downstream with BC1.2 charging at 2A (maximum)
1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) downstream
1 x 3.5 mm audio line out port"
36 tháng
- Kích thước màn hình: 24.5Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Cổng giao tiếp: " 2 x HDMI (ver 2.0)
1 x DP (ver 1.2)
1 x SuperSpeed USB 3.2 Gen1 (5Gbps) upstream port (rear)
2 x SuperSpeed USB 3.2 Gen1 (5 Gbps) downstream ports [Front bottom, one with BC1.2 charging capability at 2A (max)]
2 x SuperSpeed USB 3.2 Gen1 (5 Gbps) downstream ports (rear)
1 x Headphone-out jack"
36 tháng
- Kích thước màn hình: 34Inch IPS
- Độ phân giải: 3440x1440
- Cổng giao tiếp: "1 x DP 1.2 (HDCP2.2)/1 x HDMI2.0 (HDCP2.2)/1xUSB Type-B (USB 3.2 Gen 1 upstream port)/1 x USB Type-C (Alternate mode with DisplayPort 1.4, USB 3.2 Gen 1 upstream port, Power Delivery PD up to 90 W)/1 x USB Type-C downstream (15 W), USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps)/2 x super speed USB 5 Gbps (USB 3.2 Gen 1)/1 x super speed USB 5 Gbps (USB 3.2 Gen 1) with BC 1.2 charging capability at 2 A (max)
1 x 3.5 mm headphone jack/1 x RJ45"
36 tháng
- Kích thước màn hình: 31.5Inch IPS
- Độ phân giải: 4K (3840x2160)
- Cổng giao tiếp: " DisplayPort/ HDMI/ USB-C 3.2 Gen 1 upstream/DisplayPort 1.2 with Power Delivery
4 x USB 3.2 Gen 1 downstream/ Network (RJ-45)"
36 tháng
- Kích thước màn hình: 21.5Inch IPS
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Cổng giao tiếp: DisplayPort, VGA, HDMI,USB 3.2 Gen 1 upstream, 4 x USB 3.2 Gen 1 downstream
36 tháng
- Kích thước màn hình: 27Inch IPS
- Độ phân giải: 2K (2560x1440)
- Cổng giao tiếp: "2 x HDMI
DisplayPort (DisplayPort 1.2 mode)
Audio line-out"
36 tháng
Kích thước màn hình: 23.6Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Cổng giao tiếp: "2 x HDMI 2.0
1 x DP 1.2
1 x Headphone out"
36 tháng
Kích thước màn hình: 27Inch
- Độ phân giải: 4K (3840x2160)
- Cổng giao tiếp: "HDMI (HDCP 2.3)
DisplayPort 1.4 (HDCP 2.3)
USB-C 3.2 Gen 1 upstream (power up to 90W)
4 x USB 3.2 Gen 1 downstream
LAN (RJ-45)"
36 tháng
- Kích thước màn hình: 21.5Inch IPS
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Cổng giao tiếp: "HDMI (HDCP 1.4)
DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4)
USB-C upstream/DisplayPort 1.2 Alt Mode with Power Delivery (power up to 65W)
4 x USB 3.2 Gen 1 downstream
DisplayPort output (HDCP 1.4, MST)"
36 tháng
- Kích thước màn hình: 27.0Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Cổng giao tiếp: 2 x HDMI/ DisplayPort 1.2/ Headphones (mini-jack)
36 tháng
- Kích thước màn hình: 23.8Inch
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Cổng giao tiếp: 2 x HDMI/ DisplayPort 1.2/ Audio line-out
36 tháng
- Kích thước màn hình: 34Inch IPS
- Độ phân giải: 3440x1440
- Cổng giao tiếp:
36 tháng
- Kích thước màn hình: 21.5Inch VA
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Cổng giao tiếp: HDMI (HDCP 1.4)/VGA
36 tháng
-
- Kích thước màn hình: 27Inch IPS
-
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
-
- Cổng giao tiếp: VGA/DP Port 1.2
- Trang đầu
- Trang trước
- …
- 22
- 23
- 24
- 25
- 26
- 27
- 28
- 29
- 30
- …
- Trang tiếp
- Trang cuối
































