Linh Kiện Máy Tính
60 tháng
- Dung lượng: 8GB (1x8GB)
- Bus: 3200MHz
- Led: RGB
- Tản nhiệt: Có
60 tháng
-
- Dung lượng: 16GB (1x16GB)
-
Bộ nhớ: DDR4
-
Bus Ram: 3200MHz
- Độ trễ: CL16-20-20-38
60 tháng
- Dung lượng: 8GB (1x8GB)
-
Bộ nhớ: DDR4
-
Bus Ram: 3200MHz
- Độ trễ: CL16-20-20-38
60 tháng
-
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
-
Bus: 3200MHz
-
Độ trễ: CL16-18-18-38
-
Điện áp: 1.35V
-
Tản nhiệt: Có
60 tháng
-
Dung lượng: 8GB (1x8GB)
-
Bus: 3200MHz
-
Độ trễ: CL16-18-18-38
-
Điện áp: 1.35V
-
Tản nhiệt: Có
60 tháng
-
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
-
Bus: 3200MHz
-
Độ trễ: CL16-20-20-40
-
Điện áp: 1.35V
-
Tản nhiệt: Có
36 tháng
- Hãng sản xuất: TEAMGROUP
- Dung lượng ổ cứng: 512GB
- Loại ổ cứng: 2.5"
- Tốc độ đọc: 530MB/s
- Tốc độ ghi: 470MB/s
- Windows 10 / 8.1 / 8 / 7
- MAC OS 10.4 or later
- Linux 2.6.33 or later
36 tháng
- Hãng sản xuất: TEAMGROUP
- Dung lượng ổ cứng: 256GB
- Loại ổ cứng: 2.5"
- Tốc độ đọc: 520MB/s
- Tốc độ ghi: 430MB/s
- Windows 10 / 8.1 / 8 / 7
- MAC OS 10.4 or later
- Linux 2.6.33 or later
60 tháng
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dòng: MP33
- Mô hình: TM8FP6001T0C101
- Hệ số: M.2 2280
- Dung lượng: 1TB
- Bộ nhớ: 3D NAND
- Giao diện: PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: Lên đến 1800MB/s
- Tốc độ ghi: Lên đến 1500MB/s
- MTBF: 1.500.000 giờ
- Trọng lượng: 600g
- Kích thước: 80 (L) x 22 (W) x 3.8 (H) mm
60 tháng
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dòng: MP33
- Mô hình: TM8FP6512G0C101
- Hệ số: M.2 2280
- Dung lượng: 512GB
- Bộ nhớ: 3D NAND
- Giao diện: PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: Lên đến 1700MB/s
- Tốc độ ghi: Lên đến 1400MB/s
- MTBF: 1.500.000 giờ
- Trọng lượng: 600g
- Kích thước: 80 (L) x 22 (W) x 3.8 (H) mm
60 tháng
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dòng: MP33
- Mô hình: TM8FP6256G0C101
- Hệ số: M.2 2280
- Dung lượng: 256GB
- Bộ nhớ: 3D NAND
- Giao diện: PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: Lên đến 1600MB/s
- Tốc độ ghi: Lên đến 1000MB/s
- MTBF: 1.500.000 giờ
- Trọng lượng: 600g
- Kích thước: 80 (L) x 22 (W) x 3.8 (H) mm
60 tháng
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dòng: MP33
- Mô hình: TM8FP6128G0C101
- Hệ số: M.2 2280
- Dung lượng: 128GB
- Bộ nhớ: 3D NAND
- Giao diện: PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: Lên đến 1500MB/s
- Tốc độ ghi: Lên đến 500MB/s
- MTBF: 1.500.000 giờ
- Trọng lượng: 600g
- Kích thước: 80 (L) x 22 (W) x 3.8 (H) mm
36 tháng
- Hãng sản xuất: COLORFUL
- Dung lượng: 256GB
- Tốc độ đọc: 500MB/s
- Tốc độ ghi: 400MB/s
- Chuẩn giao tiếp: Sata III 6GB/s
- Kích thước: 2.5 inch
12 tháng
Bạn đang tìm kiếm một chiếc chuột không dây vừa đẹp mắt, vừa hiệu quả? Chuột không dây Logitech M331 Silent Plus sẽ là câu trả lời hoàn hảo cho bạn.
60 tháng
RAM DDR4 TEAMGROUP Vulcan Z 8GB 3200MHz tản nhiệt nhôm (Red/Grey) là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một sản phẩm RAM có hiệu suất cao, thiết kế hiện đại và khả năng tản nhiệt tốt. Với tốc độ xử lý nhanh chóng, dung lượng đủ lớn và khả năng tương thích cao, sản phẩm này chắc chắn sẽ đáp ứng tốt mọi nhu cầu của bạn, từ làm việc đến chơi game.
36 Tháng
- Memory Type: DDR5
- Capacity: 16GBx1
- Multi-Channel Kit: Dual Channel Kit
- Tested Speed (XMP/EXPO): 6000 MT/s
- Tested Latency (XMP/EXPO): 36-36-36-96
- Tested Voltage (XMP/EXPO): 1.35V
- SPD Speed (Default): 4800 MT/s
- SPD Voltage (Default): 1.10V
- Error Checking (ECC): Non-ECC
- Features: Intel XMP 3.0 Ready
36 Tháng
| Model | KF556C40BBK2-32 |
| Chuẩn RAM | DDR5 |
| Bus hỗ trợ | 5600MHz |
| Dung lượng | 32GB (2 x 16GB) |
| Điện áp | 1.1 - 1.25V |
60 Tháng
Ram Patriot Viper Venom DDR5 6000 16GB là lựa chọn lý tưởng cho game thủ và người dùng chuyên nghiệp cần hiệu năng mạnh mẽ, tốc độ cao và độ ổn định vượt trội. Với tốc độ lên đến 6000MT/s, hỗ trợ Intel XMP 3.0 và AMD EXPO, Viper Venom DDR5 mang đến trải nghiệm mượt mà cho mọi tác vụ.
36 Tháng
TW RTX 3060 12G D6 (P/N: 686873126)
- Chipset RTX 3060
- Ray Tracing, PhysX
- 3*DVI/ 1*HDMI
- Memory Bus 192Bit
- DirectX 12/ OpenGL 4.6/ DirectCompute 5.0/ CUDA cores 3584 Unified/ Vulkan
- Power Connector 8pin
36 Tháng
VGA 1660S 6G D6 (P/N: 686871666)
- Chipset GTX 1660S
- Ray Tracing
- 1*DVI/ 1*HDMI/ 1*DP
- Memory Bus 192Bit
- Physx/ DirectX 12/ OpenGL 4.6/ DirectCompute 5.0/ CUDA cores 1408Units
- Power Connector 8pin
36 Tháng
VGA TW GTX750TI 4G D5 (P/N: 686877545)
- Chipset GeForce® GTX 750
- HDMI*1/VGA*1/DVI*1
- Memory bus 128Bit
- DirectX 12/ Vulkan/ Open GL 4.6
- Suggest power 350W
36 Tháng
W RTX 3060 12G D6 (P/N: 686873126)
- Chipset RTX 3060
- Ray Tracing, PhysX
- 3*DVI/ 1*HDMI
- Memory Bus 192Bit
- DirectX 12/ OpenGL 4.6/ DirectCompute 5.0/ CUDA cores 3584 Unified/ Vulkan
- Power Connector 8pin
36 Tháng
Đặc điểm nổi bật Nguồn Segotep S7GT 550W Super Battleship
Quạt 120 mm yên tĩnh và hoạt động bền bỉ
Quạt 120 mm đem lại không gian làm việc yên tĩnh, với độ ồn < 19 dBA khi hoạt động ở mức 50% tải
Tông màu nổi bật kèm khe tản nhiệt hiệu quả
Thiết kế tông đen tạo điểm nhấn cho cả bộ máy kết hợp khe tản thiết kế dạng tổ ong thoát nhiệt tối ưu.
Đạt hiệu quả 80%
Với mức công suất đạt hiệu quả 80% tối ưu hóa điện năng cho máy tính
36 Tháng
Đặc điểm nổi bật Nguồn Segotep S7GT 550W Super Battleship
Quạt 120 mm yên tĩnh và hoạt động bền bỉ
Quạt 120 mm đem lại không gian làm việc yên tĩnh, với độ ồn < 19 dBA khi hoạt động ở mức 50% tải
Tông màu nổi bật kèm khe tản nhiệt hiệu quả
Thiết kế tông đen tạo điểm nhấn cho cả bộ máy kết hợp khe tản thiết kế dạng tổ ong thoát nhiệt tối ưu.
Đạt hiệu quả 80%
Với mức công suất đạt hiệu quả 80% tối ưu hóa điện năng cho máy tính
12 Tháng
-
Kết nối: Không dây
-
Chuẩn kết nối: Đầu thu USB Receiver Wireless
-
Độ phân giải tối đa: 1200 DPI
-
Loại Pin: Pin AA
-
Trọng lượng: 60 gram
-
Màu sắc: Đen
-
Mô tả khác: 2.4 GHz Wireless via Nano USB. Tương thích : Windows 7, Windows 8, Windows 10, Windows 11
36 Tháng
- Công suất thực 550W
- Chuẩn 80PLUS: 80Plus
- 1x Motherboard (20+4Pin) (450mm)
- 1x CPU 12V (4+4Pin) (600mm)
- 1x PCI-E (6+2Pin) (500mm)
- 2x Molex+SATA (400mm+150mm)
- ERP Ready/ EMI circuit Ready
- OPP, OVP, OCP, UVP, SCP, OTP, PSU đạt chất lượng tiêu chuẩn
- MTBF ˃ 100,000 Hours
36 Tháng
- Intel H610/B760 Chipset
- LGA 1700 supports 12/13/14th
- RAM 2xDDR4 DUAL channel 2133/3200 MHz, memory upto 32GB
- EFI BIOS
- DP-HDMI, Lan 1000M, Audio 5.1, 3*USB2.0, 2*USB3.2, M.2 WIFI
- PCI Express x16, PCI Express x1, M.2 hard disk
36 Tháng
W RTX 3070 8G D6 (P/N: 686873078)
- Chipset RTX 3070
- Ray Tracing, PhysX
- 3*DP/ 1*HDMI
- Memory Bus 256Bit
- DirectX 12/ OpenGL 4.6/ DirectCompute 5.0/ CUDA cores 3584 Unified/ Vulkan
- Power Connector 2*8pin
36 Tháng
VGA T-WOLF GTX 1050Ti 4G D5 V2 (P/N: 6868710452)
- Chipset GTX1050Ti
- 2*FANS
- 1*DP/ 1*HDMI/ 1*DVI
- Memory Bus 128Bit
- DirectX 12/ OpenGL 4.6/ DirectCompute 5.0/ CUDA cores 768 Unified/ Vulkan
36 Tháng
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Bộ nhớ: 6GB GDDR6
- Chipset: RTX20 series
- Giao diện I/O:
- 1 x DVI
- 1 x HDMI
- 1 x DisplayPort (DP)
- Bus bộ nhớ: 192-bit
- Xung nhịp bộ nhớ / Lõi: 1750 MHz (14Gbps) / 1365 MHz
- Độ phân giải tối đa kỹ thuật số: 7680 x 4320 @ 60Hz
- Hình thức PCB: ATX
- Trang đầu
- Trang trước
- …
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- …
- Trang tiếp
- Trang cuối































