ổ cứng SSD
Có những lúc chiếc máy tính khiến bạn mất kiên nhẫn chỉ vì phải chờ vài phút để khởi động Windows, mở trình duyệt hay chạy một phần mềm quen thuộc. Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân không nằm ở CPU hay RAM mà đến từ ổ cứng đã quá chậm so với nhu cầu sử dụng hiện nay.
Ổ cứng SSD Apacer AS350X 512GB Sata được tạo ra để giải quyết chính vấn đề đó. Chỉ với một nâng cấp nhỏ, người dùng có thể cảm nhận rõ sự khác biệt về tốc độ phản hồi, khả năng xử lý dữ liệu và trải nghiệm sử dụng hàng ngày.
Ổ cứng SSD Colorful SL500 512GB 2.5" SATA III là lựa chọn lý tưởng dành cho người dùng muốn nâng cấp tốc độ và hiệu suất hoạt động của máy tính mà không cần đầu tư quá nhiều chi phí. Sở hữu dung lượng lưu trữ 512GB cùng giao tiếp SATA III tốc độ cao, sản phẩm giúp cải thiện đáng kể thời gian khởi động hệ điều hành, mở ứng dụng nhanh hơn và tăng khả năng xử lý dữ liệu trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Ổ cứng NVME GEN4 1TB Patriot P410 được thiết kế nhằm mang đến hiệu năng vượt trội cho người dùng cá nhân, game thủ và các hệ thống làm việc chuyên nghiệp. Với tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh, độ ổn định cao cùng khả năng tương thích rộng rãi, Patriot P410 là giải pháp nâng cấp lý tưởng giúp tối ưu hiệu suất máy tính trong mọi tác vụ.
Bảo hành: 36 tháng
Ổ cứng NVME 512GB Patriot P300 (P300P512GM28) là giải pháp lưu trữ hiệu suất cao được phát triển dành cho người dùng muốn nâng cấp tốc độ xử lý của máy tính mà vẫn tối ưu chi phí đầu tư. Sản phẩm sử dụng giao tiếp PCIe Gen3 x4 cùng chuẩn M.2 2280 hiện đại, mang đến tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh hơn đáng kể so với SSD SATA truyền thống.
36 tháng
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Nhu cầu | Gaming / Đồ hoạ / Văn phòng |
| Thương hiệu | Patriot |
| Bảo hành | 60 tháng (5 năm) |
| Thông số kỹ thuật | |
| Kích thước | 8 cm (L) x 2.2 cm (W) x 0.38 cm (H) |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 4500 MB/s |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 5000 MB/s |
| Loại SSD | M2 NVMe (NVMe 1.4) |
| Độ bền (TBW) | 320 TB |
| NAND | 3D TLC |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên | Lên đến 620.000 IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | Lên đến 550.000 IOPS |
| Trọng lượng | 0.02 lbs / 11 g |
| Form factor | M.2 2280 |
| Chuẩn kết nối | M2 NVMe PCIe Gen4 x4 |
| Dung lượng | 1TB |
60 tháng
Dung lượng: 256GB
– Giao điện: M.2 PCIe Gen3 x4
– Read/Write: Up to 3500 / 1200 MB/s
– Bảo hành 5 năm
60 tháng
Dung lượng: 512GB
– Giao điện: M.2 PCIe Gen3 x4
– Read/Write: Up to 3500 / 1200 MB/s
– Bảo hành 5 năm
60 tháng
- – Dung lượng: 1TB
- – Kích thước: 2.5″
- – Giao điện: SATA 3
- – Read/Write: Up to 560/540 MB/s
- – Độ bền và hiệu suất được tối ưu hóa ở độ ổn định cao
- – Công suất với độ tin cậy nâng cao
- – Lựa chọn hàng đầu để nâng cấp PC
60 Tháng
- Ổ cứng SSD M.2 NVME PCIe Gen 3 tốc độ đọc ghi cao
- Tốc độ đọc: 2100Mb/s
- Tốc độ ghi: 1300Mb/s
- Dung lượng: 256GB
60 Tháng
- Ổ cứng SSD M.2 NVME PCIe Gen 3 tốc độ đọc ghi cao
- Tốc độ đọc: 2100Mb/s
- Tốc độ ghi: 1500Mb/s
- Dung lượng: 512GB
36 tháng
-
- Dung lượng: 250Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 2100MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 1200MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: M2 NVMe
-
- Kích thước: M2.2280
60 tháng
-
- Dung lượng: 250Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 3500MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 1200MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: M2 NVMe
-
- Kích thước: M2.2280
36 tháng
-
- Dung lượng: 120Gb
-
- Tốc độ đọc: 500MB/s
-
- Tốc độ ghi: 380MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: SATA3
-
- Kích thước: 2.5Inch
36 tháng
-
- Dung lượng: 256Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 520MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 500MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: SATA3
-
- Kích thước: 2.5Inch
60 tháng
-
- Dung lượng: 250Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 3300MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 120MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: M2 NVMe
-
- Kích thước: M2.2280
36 tháng
-
- Dung lượng: 480Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 545MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 465MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: SATA3
-
- Kích thước: 2.5Inch
60 tháng
-
- Dung lượng: 500Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 560MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 530MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: M2
-
- Kích thước: M2.2280
36 tháng
-
- Dung lượng: 240Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 545MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 465MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: SATA3
-
- Kích thước: 2.5Inch
60 tháng
-
- Dung lượng: 250Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 555MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 440MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: SATA3
-
- Kích thước: 2.5Inch
36 tháng
-
- Dung lượng: 240Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 545MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 465MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: M2 Sata
-
- Kích thước: M2.2280
60 tháng
-
- Dung lượng: 2Tb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 7000MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 5100MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: M2 NVMe
-
- Kích thước: M2.2280
60 tháng
-
- Dung lượng: 500Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 6900MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 5000MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: M2 NVMe
-
- Kích thước: M2.2280
60 tháng
-
- Dung lượng: 1Tb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 7000MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 5000MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: M2 NVMe
-
- Kích thước: M2.2280
60 tháng
-
- Dung lượng: 1Tb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 3500MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 3300MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: PCIE
-
- Kích thước: M2.2280
60 tháng
-
- Dung lượng: 1Tb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 550MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 520MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: SATA3
-
- Kích thước: 2.5Inch
60 tháng
-
- Dung lượng: 250Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 2900MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 1300MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 3x4 NVMe
-
- Kích thước: M2-2280
60 tháng
-
- Dung lượng: 1Tb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 560MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 530MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: SATA3
-
- Kích thước: 2.5Inch
60 tháng
-
- Dung lượng: 250Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 3500MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 2300MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: PCIE
-
- Kích thước: M2.2280
60 tháng
-
- Dung lượng: 1Tb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 3500MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 3000MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: M2 NVMe
-
- Kích thước: M2.2280
60 tháng
-
- Dung lượng: 250Gb
-
- Tốc độ đọc (SSD): 550MB/s
-
- Tốc độ ghi (SSD): 520MB/s
-
- Chuẩn giao tiếp: SATA3
-
- Kích thước: 2.5Inch
































