Thiết bị văn phòng
Không bảo hành
-
Model: T6734
-
- Dùng cho máy: dùng cho L1800/L800/L805/L850
-
- Màu mực: Mực vàng
Không bảo hành
-
Model: T6733
-
- Dùng cho máy: dùng cho L1800/L800/L805/L850
-
- Màu mực: Mực đỏ
Không bảo hành
-
Model: T6732
-
- Dùng cho máy: dùng cho L1800/L800/L805/L850
-
- Màu mực: Mực xanh
không bảo hành
-
Model: T6731
-
- Dùng cho máy: Dùng cho L1800/L800/L805/L850
-
- Màu mực: Mực đen
1 Tháng
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp
- Khổ giấy: 79.5±0.5mm
- Tự động cắt giấy: Có
- Cổng giao tiếp: USB và Lan
24 Tháng
Dung lượng: 10000VA/8000W
Kích thước: 442x190x688 (DxWxH)
Trọng lượng: 76kg
Số lượng ắc quy: 16x 12V/9Ah
Thời gian sạc (90%): 9 tiếng
Kết nối: Smart RS232, USB Port, SNMP (tùy chọn)
24 Tháng
Thông số đầu vào:
* Điện áp định mức: 200/208/220/230/240VAC
* Dải điện áp vào: 110-300VAC
* Dải tần số : 40 ~ 70Hz
Thông số đầu ra:
* Điện áp đầu ra: 200/208/220/230/240VAC ± 1%
* Tần số chế độ ắc quy: 50 ± 0.25Hz hoặc 60 ± 0.3Hz
* Thời gian chuyển mạch: 0ms
* Dạng sóng: sóng sin chuẩn
* Cảnh báo: Âm thanh + LCD
* Form: Tower
24 Tháng
' Thông số đầu vào:
* Điện áp định mức: 200/208/220/230/240VAC
* Dải điện áp vào: 110-300VAC
* Dải tần số : 40 ~ 70Hz
Thông số đầu ra:
* Điện áp đầu ra: 200/208/220/230/240VAC ± 1%
* Tần số chế độ ắc quy: 50 ± 0.25Hz hoặc 60 ± 0.3Hz
* Thời gian chuyển mạch: 0ms
* Dạng sóng: sóng sin chuẩn
* Cảnh báo: Âm thanh + LCD
* Form: Tower
24 Tháng
Thông số đầu vào:
* Điện áp định mức: 200/208/220/230/240VAC
* Dải điện áp vào: 110-300VAC
* Dải tần số : 40 ~ 70Hz
Thông số đầu ra:
* Điện áp đầu ra: 200/208/220/230/240VAC ± 1%
* Tần số chế độ ắc quy: 50 ± 0.25Hz hoặc 60 ± 0.3Hz
* Thời gian chuyển mạch: 0ms
* Dạng sóng: sóng sin chuẩn
* Cảnh báo: Âm thanh + LCD
* Form: Tower
24 Tháng
Thông số đầu vào:
* Điện áp định mức: 200/208/220/230/240VAC
* Dải điện áp vào: 110-300VAC
* Dải tần số : 40 ~ 70Hz
Thông số đầu ra:
* Điện áp đầu ra: 200/208/220/230/240VAC ± 1%
* Tần số chế độ ắc quy: 50 ± 0.25Hz hoặc 60 ± 0.3Hz
* Thời gian chuyển mạch: 0ms
* Dạng sóng: sóng sin chuẩn
* Cảnh báo: Âm thanh + LCD
* Form: Tower
24 Tháng
- Dung lượng: 2000VA/1200W
- Điện áp đầu vào định mức: 230VAC
- Dải điện áp vào: 140-300VAC ± 5%
- Tần số định danh: 50 or 60Hz
- Điện áp đầu ra: 220/230VAC ± 10%
- Số lượng ắc quy: 2x 12V/10Ah
- Thời gian sạc (90%): 4-6 tiếng
- Cổng giao tiếp USB
24 Tháng
- Dung lượng: 1500VA
- Công suất định danh: 750W
- Cổng kết nối đầu vào:
- Điện áp định mức: 230VAC
- Dải điện áp: 140 - 300VAC ± 5%
- Tần số: 50 or 60Hz
- Số lượng ắc quy: 2x 12V/10A
- Thời gian sạc (90%): 4-6 tiếng
- Cổng giao tiếp USB
24 Tháng
- Công suất: 1200VA
- Thời gian lưu tối đa: >5 phút (5 phút tại 100% tải)
- Cổng giao tiếp: RJ45, 4 Backup outlets
- Số lượng ắc quy: 2x 12V/8.2Ah
- Thời gian sạc (90%): 2-4 tiếng
24 Tháng
- Công suất: 850VA
- Thời gian lưu tối đa: >5 phút (5 phút tại 100% tải)
- Cổng giao tiếp: RJ11, 2 Backup Outlets
24 Tháng
- Công suất: 650VA
- Thời gian lưu tối đa: >5 phút (5 phút tại 100% tải)
- Cổng giao tiếp: 2 Backup Outllets
12 tháng
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB
- Dùng mực: mực 325
36 tháng
| Thương hiệu | Huntkey |
| Mã sản phẩm | PZC504 |
| Loại |
|
| Bảo hành | 36 Tháng |
| Xuất xứ | Chính hãng |
12 tháng
-
Chức năng: In, sao chép, quét, fax, gửi email
-
- Khổ giấy: A4/A5
-
- In đảo mặt: Không
-
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
-
- Dùng mực: "Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A, Mực in HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, Mực in HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, Mực in HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A "
12 tháng
-
Khổ giấy: A3/A4
-
- In đảo mặt: Có
-
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
-
- Dùng mực: Mực in HP 658A Black LaserJet Toner Cartridge_W2000A ~ 7.000 trang, Mực in màu HP 658A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2001A/ W2002A/ W2003A ~ 6.000 trang theo tiêu chuẩn in của hãng
12 tháng
-
Máy in khổ lớn: 1118mm / 44″ / A0
-
- Tốc độ in: 26 giây/trang A1.
-
- Mực in: 6 màu (cyan (C), grey (G), magenta (M), matte black (mK), photo black (pK), yellow (Y))
-
- Đầu phun: 3 đầu rời (P2V27A HP 731 DesignJet Printhead )
-
- Bộ nhớ: 128 GB (virtual) Based on 4 GB DDR3 RAM
-
- Ổ cứng: 500GB Self-Encrypted Disk (SED) hard disk
-
- Bảo hành: 1 năm
12 tháng
-
Công nghệ in: Laser đa năng (In, Sao chép, Quét)
-
Màn hình hiển thị in: 4-line LCD.
-
Khổ giấy in: A3.
-
Tốc độ in trắng đen khổ giấy A4: 24 trang/phút (in một mặt); 12 trang/phút (in hai mặt).
-
Tốc độ in trắng đen khổ giấy A3: 13 trang/phút (in một mặt); 8 trang/phút (in hai mặt).
-
Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 7.7 giây (in trắng đen).
-
Độ phân giải in: 1.200 x 1.200 dpi.
-
Tốc độ copy: 24cpm (letter).
-
Công nghệ Scan: Digital-CMOS Image Sensors (D-CIS).
-
Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 Device, Ethernet 10/100 Base TX.
12 tháng
-
Model: Laser màu Enterprice M554dn (7ZU81A)
-
Tốc độ in đen trắng: Up to 35 trang / phút
-
Tốc độ in màu: Up to 35 trang / phút
-
In trang đầu tiên: chỉ 6.7 giây / 7.6 giây ( đen )
-
Chất lượng in tốt nhất HP ImageREt 3600
-
Màn hình: Display 2.7 icnh
-
Độ phân giải: 1200 * 1200 dpi
-
In hai mặt: 2 mặt
-
Hãng sản xuất: HP
12 tháng
-
- Chức năng: In, sao chép, quét, fax, gửi email
-
- Khổ giấy: A4/A5
-
- In đảo mặt: Có
-
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
-
- Dùng mực: "Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A, Mực in HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, Mực in HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, Mực in HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A "
12 tháng
-
- Khổ giấy: A4/A5
-
- In đảo mặt: Không
-
- Cổng giao tiếp: USB
-
- Dùng mực: HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A,
12 tháng
-
- Khổ giấy: A4/A5
-
- In đảo mặt: Có
-
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
-
- Dùng mực:
-
HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A (~2.400 trang)
-
HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A (~2.100 trang)
-
HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A (~2.100 trang)
-
HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A (~2.100 trang)
-
theo tiêu chuẩn in của hãng.
12 tháng
-
Loại máy in: Máy in Laser
-
Khổ giấy tối đa: A4
-
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
-
Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 port; 1 host USB at rear side; built-in Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port; 1 Wireless 802.11b/g/n/2.4/5 Ghz Wi-Fi radio
-
Tốc độ in: Lên đến 27 trang/phút
-
Mực in: W2040A, W2040x, W2041A, W2041x, W2042A, W2042x, W2043A, W2043x
12 tháng
-
- Chức năng: In phun màu
-
- Khổ giấy: A4/A5
-
- In đảo mặt: Không
-
- Cổng giao tiếp: USB
-
- Dùng mực: Lọ mực màu đen HP GT51XL (135cc), Lọ mực màu lục lam HP GT52 (70cc), Lọ mực màu hồng đỏ HP GT52 (70cc), Lọ mực màu vàng HP GT52 (70cc), In đen trắng ~6000 trang, In màu ~8000 trang
12 tháng
-
- Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax
-
- Khổ giấy: A4/A5
-
- In đảo mặt: Có
-
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
-
- Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)
12 tháng
-
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan / In mạng
-
- Khổ giấy: A4/A5
-
- In đảo mặt: Không
-
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
-
- Dùng mực: HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A.
12 tháng
-
- Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax
-
- Khổ giấy: A4/A5
-
- In đảo mặt: Có
-
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
-
- Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)
- Trang đầu
- Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- Trang tiếp
- Trang cuối
































