VGA INNO3D GEFORCE RTX 3060 TWIN X2 12GB
- Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6
- Boost Clock: 1792(MHz)
- Băng thông: 192-bit
- Kết nối: 1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
- Nguồn yêu cầu: 550W
36 tháng
Tại sao bạn chọn Tứ Gia
- Giao hàng miễn phí
- Thanh toán thuận tiện
- Sản phẩm 100% chính hãng
- Bảo hành tại nơi sử dụng
- Giá cạnh tranh nhất thị trường
- Đổi mới 30 ngày đầu nếu có lỗi của nhà sản xuất
Thông số kỹ thuật
| Sản phẩm | VGA - Card đồ họa |
| Tên Hãng | INNO3D |
| Model | RTX 3060 TWIN X2 12GB |
| Engine đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™3060 |
| Chuẩn khe cắm | PCI Express 4.0 |
| Bộ nhớ trong | 12GB |
| Kiểu bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus | 192-bit |
| Core Clock | Boost Clock (MHz) : 1777 Base Clock(MHz): 1320 |
| Cuda Cores | 3584 |
| Memory Speed | 15 Gbps |
| Độ phân giải | Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
| Cổng giao tiếp | DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI 2.1a x 1 |
| Hỗ trợ màn hình | 4 |
| Kích thước | 24.0 x 12.0 Centimeter |
| OpenGL | 4.6 |
| Công suất nguồn yêu cầu | 550W |
Chi tiết sản phẩm
VGA INNO3D GEFORCE RTX 3060 TWIN X2 12GB






Video Youtube
Bình luận Facebook
Sản phẩm tương đương
Bảo hành theo tem
- Dual Fans/
- Compact size/
- New Appearance Design
Bảo hành theo tem
- Đèn RGB /
- OC một khóa /
- Tấm ốp kim loại
48 tháng
Chip Series GeForce® GTX 1650
GPU Code Name TU106
CUDA Cores 896
Core Clock Base:1410Mhz;Boost:1710Mhz
Memory Size 4GB
Memory Bus Width 128bit
Memory Type GDDR6
48 tháng
Chi tiết sản phẩm Colorful GeForce RTX 3080 NB OC 10G
|
Chip series |
GeForce® RTX 3080 |
|
Product Series |
Tomahawk series |
|
Graphics chip |
GA102 |
|
Core craft |
8nm |
|
CUDA core |
8704 |
|
Base frequency |
TBD |
|
One key OC core frequency |
TBD |
|
Video frequency |
19Gbps |
|
Memory capacity |
10GB |
|
Video memory bit width |
320 bit |
|
Video memory type |
GDDR6X |
|
External power supply |
2*8Pin |
|
Power supply design |
9+6+3 |
|
TDP power consumption |
320W |
|
Display interface |
3*DP+HDMI |
|
Fan type |
fan |
|
Number & Specification of Heat Pipe |
6*φ6 |
|
DirectX |
DirectX 12 Ultimate/OpenGL4.6 |
|
Support NV technology |
NVIDIA DLSS, NVIDIA G-SYNC, 2nd Gen Ray Tracing Cores |
|
Graphics card type |
Three slots |
|
Product Size |
310*131.5*57mm |
48 tháng
|
Chip series |
GeForce® RTX 3080 |
|
Product Series |
iGame series |
|
Graphics chip |
GA102 |
|
Core craft |
8nm |
|
CUDA core |
8704 |
|
Base frequency |
TBD |
|
One key OC core frequency |
TBD |
|
Video frequency |
19Gbps |
|
Memory capacity |
10GB |
|
Video memory bit width |
320bit |
|
Video memory type |
GDDR6X |
|
External power supply |
3*8Pin |
|
Power supply design |
14+8+4 |
|
TDP power consumption |
370W |
|
Display interface |
3*DP+HDMI |
|
Fan type |
fan |
|
Number & Specification of Heat Pipe |
6*φ8 |
|
DirectX |
DirectX 12 Ultimate/OpenGL4.6 |
|
Support NV technology |
NVIDIA DLSS, NVIDIA G-SYNC, 2nd Gen Ray Tracing Cores |
|
Graphics card type |
Three slots |
|
Product Size |
323*158.5*60.5mm |







