Linh Kiện Máy Tính
36 tháng
- Socket: 1151-v2, Intel Core thế hệ thứ 9
- Tốc độ: 3.10 GHz up to 5.00 GHz (8nhân, 16 luồng)
- Bộ nhớ đệm: 16MB
- Chip đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
36 tháng
- - Socket: LGA1151
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.70Ghz/ 12Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 8 Threads
- - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
- - Kiểu đóng gói: Box
Giá tốt online: giá KM dành cho lắp Case
36 tháng
- - Socket: LGA1200
- - Tốc độ/ Cache: Up to 5.1Ghz/ 16Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: LGA1200
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.8Ghz/ 16Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/16Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
Giá tốt online: giá KM dành cho lắp Case
36 tháng
- - Socket: LGA1200
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.8Ghz/ 12Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- Phiên bản đặc biệt với vỏ hộp Avengers từ Marvel
- 6 nhân & 12 luồng
- Xung nhịp: 4.1GHz (Cơ bản) / 4.8GHz (Boost)
- Socket: LGA1200
- Đã tích hợp sẵn iGPU
- Đã mở khóa hệ số nhân
- Không đi kèm tản nhiệt
36 tháng
- - Socket: LGA1151
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.70Ghz/ 12Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 8 Threads
- - VXL đồ họa: None GPU
- - Kiểu đóng gói: Box
Giá tốt online: giá KM dành cho lắp Case
36 tháng
- - Socket: LGA1200
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.3Ghz/ 12Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
Giá tốt Online là giá KM khi lắp Case
36 tháng
- - Socket: LGA1200
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.3Ghz/ 6Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
- - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: LGA1151
- - Tốc độ/ Cache: 3.20Ghz/ 2Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
- - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 610
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- Dòng sản phẩm cơ bản đến từ Intel
- 2 nhân & 2 luồng
- Xung nhịp: 3.4GHz (Tối đa)
- Socket: LGA1200
- Đã kèm sẵn tản nhiệt từ hãng
- Đã tích hợp sẵn iGPU
36 tháng
- - Socket: LGA1200
- - Tốc độ/ Cache: 4.0Ghz/ 4Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
- - VXL đồ họa: Intel® UHD Graphics 630
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- Socket: TRX4
- Số lõi/luồng: 64/128
- Tần số cơ bản/turbo: 2.9GHz/4.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 288MB
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MHz
- Mức tiêu thụ điện: 280W
36 tháng
- - Socket: TRX4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.5Ghz/ 128Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 32 Core/ 64 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: TRX4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.5Ghz/ 128Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 24 Core/ 48 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.0Ghz/ 6Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
- - VXL đồ họa: Radeon™ Graphic
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- Phiên bản 3900 cải tiến của AMD
- 12 nhân & 24 luồng
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.5Ghz/ 36Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.0Ghz/ 6Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
- - VXL đồ họa: Radeon Vega 8
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.7Ghz/ 72Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 16 Core/ 32 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.6Ghz/ 70Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 12 Core/ 24 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.4Ghz/ 35Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- CPU Ryzen 5 thế hệ thứ 3 của AMD
- 6 nhân & 6 luồng
- Xung cơ bản: 3.6 GHz
- Xung tối đa (boost): 4.1 GHz
- Chạy tốt trên các mainboard socket AM4
- Phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.4Ghz/ 36Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 8 Core/ 16 Threads
- - VXL đồ họa: None
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ 6Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
- - VXL đồ họa: Radeon RX Vega 11
- - Kiểu đóng gói: Box
36 tháng
- - Socket: AM4
- - Tốc độ/ Cache: Up to 4.1Ghz/ 16Mb
- - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 6 Threads
- - VXL đồ họa:
- - Kiểu đóng gói: Box
48 tháng
- Dung lượng bộ nhớ: 8Gb GDDR6
- 5888 CUDA Cores
- Core Clock: 1725MHz (Boost)
- Kết nối: 3DP + HDMI
- Nguồn yêu cầu: 650W
36 tháng
– Giao diện: SATA Rev. 3.0 (6Gb / s)
– Dung Lượng: 256GB
– Điện năng: DC + 5V
– Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C ~ 70 ° C
– Tốc Độ đọc Tối đa: 500MB / s
– Tốc Độ ghi Tối đa: 400MB / s
– MTBF: 1.000.000 giờ
48 tháng
- Hỗ trợ bộ xử lý AMD Socket AM4 và AMD Ryzen ™ thế hệ thứ 3
- 4 khe cắm DIMM. Hỗ trợ bộ nhớ kênh đôi DDR4
- 4 cổng SATA3.0 / 2 khe cắm M.2
- Tích hợp chipset 1000M LAN
- CODEC âm thanh 8 kênh độ nét cao
- Cổng xuất hình DVI / HDMI
- 6 Cổng USB2.0 (4 đến tiêu đề)
- 6 Cổng USB 3.1 Gen1 (3 * Type-A, 1 * Type-C và 2 * Type-A thông qua tiêu đề)
- Đèn LED 2 * 4PIN 12V RGB và đầu cắm LED 2 * 3Pin 5V RGB
- Công nghệ PCB trắng mờ
48 tháng, cháy nổ ic cũng bảo hành
- Hỗ trợ Bộ xử lý Intel® Thế hệ thứ 10 Core ™ / Bộ xử lý 10 Core (Bao gồm cả dòng K) (Socket 1200)
- Hỗ trợ 4 khe DDR4, Memory OC đến 4000MHz
- 6 Cổng SATA 3.0
- Trang đầu
- Trang trước
- …
- 42
- 43
- 44
- 45
- 46
- 47
- 48
- 49
- 50
- …
- Trang tiếp
- Trang cuối
































